"demoralizing" in Vietnamese
Definition
Nếu điều gì đó làm nản lòng, nó khiến bạn mất tự tin, hy vọng hoặc động lực. Bạn cảm thấy chán nản và khó tiếp tục.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho trải nghiệm, sự kiện làm mất động lực hay tinh thần, ví dụ: 'demoralizing defeat' nghĩa là thất bại làm nản lòng. Nhấn mạnh tác động đến tinh thần chứ không chỉ là buồn.
Examples
Losing every game can be demoralizing for a team.
Thua tất cả các trận đấu có thể rất **làm nản lòng** một đội bóng.
The demoralizing news made everyone sad.
Tin tức **làm nản lòng** đó đã làm mọi người buồn bã.
It is demoralizing to work hard and see no results.
Làm việc chăm chỉ mà không thấy kết quả thì thật sự **làm mất tinh thần**.
Her boss's constant criticism was extremely demoralizing.
Những lời phê bình liên tục từ sếp cô ấy thật sự rất **làm mất tinh thần**.
Waiting for hours without any update was pretty demoralizing.
Chờ hàng giờ liền mà không có bất kỳ cập nhật nào thực sự rất **làm nản lòng**.
It's demoralizing when your hard work goes unnoticed.
Thật **làm mất tinh thần** khi sự nỗ lực của bạn không được ai nhận ra.