Ketik kata apa saja!

"demonstrative" in Vietnamese

dễ biểu lộ cảm xúctừ chỉ định (ngữ pháp)

Definition

Chỉ người thể hiện cảm xúc một cách rõ ràng. Trong ngữ pháp, chỉ những từ như 'này', 'kia' dùng để xác định vật thể cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trang trọng khi nói về người ('demonstrative person'). Ở ngữ pháp, thường gặp trong cụm 'demonstrative pronoun', 'demonstrative adjective' dùng cho các từ như 'this', 'that'. Không nhầm với 'demonstration' (biểu tình/trình diễn).

Examples

She is very demonstrative and hugs everyone she meets.

Cô ấy rất **dễ biểu lộ cảm xúc** và ôm mọi người cô gặp.

'This' and 'those' are demonstrative words.

'This' và 'those' là những từ **chỉ định**.

Children can be very demonstrative when they are happy.

Trẻ em có thể rất **dễ biểu lộ cảm xúc** khi chúng vui.

My dad isn't the demonstrative type, but he cares a lot.

Bố tôi không thuộc kiểu **dễ biểu lộ cảm xúc**, nhưng ông ấy rất quan tâm.

Can you give me a demonstrative example using 'those'?

Bạn có thể cho tôi một ví dụ **chỉ định** với 'those' không?

He gets really demonstrative after watching emotional movies.

Anh ấy trở nên rất **dễ biểu lộ cảm xúc** sau khi xem phim cảm động.