"dells" in Vietnamese
Definition
Dells là những thung lũng nhỏ, hẻo lánh, thường được bao bọc bởi cây cối hoặc đồi núi, không gian yên tĩnh và xanh mát.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính văn học, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The forest was full of green dells.
Khu rừng đầy những **thung lũng nhỏ** xanh tươi.
Children played in the shady dells near the river.
Lũ trẻ chơi đùa trong những **thung lũng nhỏ râm mát** bên sông.
Moss grows thickly in the cool dells.
Rêu mọc dày trong các **thung lũng nhỏ mát mẻ**.
They hiked for hours, exploring the hidden dells of the countryside.
Họ đã đi bộ hàng giờ để khám phá các **thung lũng nhỏ ẩn mình** ở vùng quê.
In spring, wildflowers cover the dells with color.
Mùa xuân, hoa dại phủ kín các **thung lũng nhỏ** với nhiều màu sắc.
Poets often write about the peace they find in quiet dells.
Các nhà thơ thường viết về sự bình yên họ tìm thấy trong các **thung lũng nhỏ yên tĩnh**.