Ketik kata apa saja!

"deep water" in Vietnamese

nước sâutình huống khó khăn (nghĩa bóng)

Definition

'Nước sâu' là chỉ vùng nước có độ sâu lớn; nghĩa bóng chỉ một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm, khó thoát ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa bóng ‘in deep water’ thường dùng để chỉ đang gặp rắc rối lớn. Các mẫu câu thông dụng: 'be in deep water', 'get into deep water'. Không dùng cho nghĩa nước thật sự sâu.

Examples

The lake has very deep water near the middle.

Chỗ giữa hồ có **nước sâu**.

Be careful, you are swimming in deep water.

Cẩn thận, bạn đang bơi trong **nước sâu**.

He fell into deep water and needed help.

Anh ấy rơi vào **nước sâu** và cần được giúp.

After lying on his resume, Tom is now in deep water at work.

Sau khi nói dối trong hồ sơ, Tom hiện đang rơi vào **nước sâu** ở chỗ làm.

If we don't pay our bills soon, we'll be in deep water.

Nếu chúng ta không trả hóa đơn sớm, chúng ta sẽ rơi vào **nước sâu**.

She didn't study for the exam and now she's in deep water.

Cô ấy không học bài cho kỳ thi nên bây giờ đang ở trong **nước sâu**.