Ketik kata apa saja!

"decrypt" in Vietnamese

giải mã

Definition

Chuyển thông tin được mã hóa hoặc bảo vệ trở lại dạng gốc dễ đọc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, bảo mật. 'decrypt a message' nghĩa là giải mã thông điệp. Trái nghĩa với 'encrypt'. Đôi khi dùng bóng để nói hiểu ra ý ẩn.

Examples

Can you decrypt this code?

Bạn có thể **giải mã** đoạn mã này không?

The software helps to decrypt files.

Phần mềm này giúp **giải mã** các tệp.

We need a password to decrypt the message.

Chúng ta cần một mật khẩu để **giải mã** tin nhắn.

Only the intended recipient can decrypt the email.

Chỉ người nhận được chỉ định mới có thể **giải mã** email này.

Hackers tried to decrypt the stolen data, but failed.

Các hacker đã cố **giải mã** dữ liệu bị lấy cắp nhưng không thành công.

It took hours to finally decrypt what they really meant in that message.

Phải mất hàng giờ mới **giải mã** được ý thật trong thông điệp đó.