Ketik kata apa saja!

"deceptions" in Indonesian

sự lừa dốitrò lừa gạt

Definition

Hành động làm cho ai đó tin vào điều không đúng sự thật; bao gồm lừa gạt, đánh lừa một cách tinh vi.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng ở dạng số nhiều khi nói về nhiều kiểu lừa đảo, mẹo hoặc mánh khoé; phổ biến trong văn chương, các cuộc thảo luận về đạo đức hay tội phạm. 'Lies' chỉ là nói dối, còn 'deceptions' bao gồm cả mánh khóe, sự lừa lọc tinh vi.

Examples

She was hurt by his deceptions.

Cô ấy đã bị tổn thương bởi những **sự lừa dối** của anh ấy.

Deceptions can destroy trust in a relationship.

**Sự lừa dối** có thể phá hủy sự tin tưởng trong một mối quan hệ.

He used several clever deceptions to get what he wanted.

Anh ấy đã dùng một vài **trò lừa gạt** khéo léo để đạt được điều mình muốn.

After all those deceptions, it’s hard to believe him now.

Sau tất cả những **sự lừa dối** đó, giờ rất khó để tin tưởng anh ấy.

The movie was full of unexpected deceptions and plot twists.

Bộ phim đầy rẫy những **trò lừa gạt** bất ngờ và những khúc ngoặt cốt truyện.

Sometimes small deceptions can lead to big problems later on.

Đôi khi **sự lừa dối** nhỏ có thể dẫn đến những vấn đề lớn về sau.