Ketik kata apa saja!

"dead silence" in Vietnamese

im lặng như tờim lặng chết chóc

Definition

Không có bất cứ âm thanh nào, im lặng hoàn toàn. Thường dùng khi mọi người đều không nói gì, nhất là trong những tình huống căng thẳng hay bối rối.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi không có tiếng động nào, nhấn mạnh tính kịch tính hoặc bối rối. Diễn đạt mạnh hơn "hoàn toàn im lặng".

Examples

There was dead silence in the room after the teacher shouted.

Sau khi thầy giáo quát, cả phòng rơi vào **im lặng như tờ**.

Suddenly, a dead silence filled the theater.

Đột nhiên, cả rạp hát chìm trong **im lặng chết chóc**.

After I dropped the glass, there was dead silence.

Sau khi tôi làm rơi cái ly, mọi thứ **im lặng như tờ**.

When I told my joke, there was dead silence—no one even cracked a smile.

Khi tôi kể chuyện cười, bầu không khí **im lặng như tờ**—không ai mỉm cười.

The announcement was followed by dead silence—everyone was too shocked to speak.

Sau thông báo, một **im lặng chết chóc** bao trùm—mọi người đều quá sốc để nói nên lời.

There was this dead silence before someone finally dared to answer.

Có một **im lặng chết chóc** trước khi ai đó dám trả lời.