"dead meat" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này chỉ ai đó đang gặp rắc rối lớn hoặc sẽ chịu hậu quả nặng nề, thường mang ý đe dọa hoặc cảnh báo.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, có phần đe dọa; thường dùng giữa bạn bè với ý đùa, đôi khi cũng có thể nghiêm trọng. Không dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc công việc. 'You're dead meat' nghĩa là 'bạn tiêu rồi'.
Examples
If my mom finds out, I'm dead meat.
Nếu mẹ mà biết, mình **chết chắc** luôn.
You're dead meat if the teacher catches you cheating.
Nếu giáo viên bắt gặp bạn gian lận, bạn **tiêu đời** luôn đấy.
Without my keys, I'm dead meat when I get home.
Không có chìa khóa thì về nhà mình **tiêu đời** mất.
He messed with the wrong people—now he's dead meat.
Hắn dính tới nhóm người nguy hiểm—giờ thì **chết chắc** rồi.
If they find out we broke the window, we're dead meat for sure.
Nếu họ biết chúng ta làm vỡ cửa sổ, chắc chắn chúng ta **tiêu đời**.
Trust me, if you touch his laptop, you'll be dead meat!
Tin mình đi, động vào laptop của anh ấy là **chết chắc** luôn!