Ketik kata apa saja!

"db" in Vietnamese

db

Definition

'db' là viết tắt của 'database', chỉ một tập hợp dữ liệu có cấu trúc được lưu trữ và truy xuất bằng điện tử, thường dùng trong lĩnh vực công nghệ.

Usage Notes (Vietnamese)

'db' chỉ dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật viết như chat IT, mã nguồn hoặc tài liệu nội bộ. Tránh dùng trong văn bản trang trọng, hãy dùng 'cơ sở dữ liệu' thay thế. Không mang nghĩa 'decibel'.

Examples

Please back up the db before making any changes.

Vui lòng sao lưu **db** trước khi thực hiện bất kỳ thay đổi nào.

The app stores all user data in a db.

Ứng dụng lưu toàn bộ dữ liệu người dùng trong **db**.

We connected the website to a new db.

Chúng tôi đã kết nối website với **db** mới.

Is the db down again? No wonder none of the logins are working.

**db** lại bị lỗi nữa à? Bảo sao không ai đăng nhập được.

Just update the db and the changes should show up right away.

Chỉ cần cập nhật **db**, thay đổi sẽ hiển thị ngay.

I’m having trouble finding that record in the db—maybe it was deleted?

Tôi không tìm thấy bản ghi đó trong **db**—có lẽ đã bị xóa rồi?