Ketik kata apa saja!

"day out" in Vietnamese

ngày đi chơi

Definition

Một ngày bạn dành thời gian ngoài trời với mục đích vui chơi, nghỉ ngơi, thường cùng bạn bè hoặc gia đình.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng cho chuyến đi qua đêm. Thường dùng cho hoạt động như dã ngoại, tham quan với bạn bè, gia đình.

Examples

We went on a day out to the zoo.

Chúng tôi đã có một **ngày đi chơi** ở sở thú.

The school organized a day out for the students.

Nhà trường đã tổ chức một **ngày đi chơi** cho học sinh.

A picnic in the park is my favorite day out.

Dã ngoại ở công viên là **ngày đi chơi** tôi yêu thích nhất.

Let’s plan a day out somewhere nice this weekend.

Cuối tuần này chúng ta hãy lên kế hoạch cho một **ngày đi chơi** ở đâu đó thật đẹp nhé.

A spontaneous day out can be more fun than one that’s carefully planned.

Một **ngày đi chơi** ngẫu hứng đôi khi còn vui hơn khi đã lên kế hoạch kỹ.

After a busy week, a day out is just what I need to relax.

Sau một tuần bận rộn, một **ngày đi chơi** đúng là thứ tôi cần để thư giãn.