"darndest" in Indonesian
Definition
Dùng để chỉ cái gì đó rất kỳ lạ, ngạc nhiên hoặc khác thường, thường mang tính hài hước hoặc cũ xưa.
Usage Notes (Indonesian)
Rất không trang trọng, chủ yếu tồn tại trong tiếng Anh Mỹ, thường để pha trò hoặc bắt chước kiểu nói ngày xưa ('Kids say the darndest things'). Không dùng trong văn cảnh nghiêm trọng.
Examples
Kids say the darndest things.
Trẻ em nói những điều **kỳ quặc nhất**.
That was the darndest thing I've ever seen.
Đó là điều **kỳ lạ nhất** tôi từng chứng kiến.
Sometimes, life does the darndest things.
Đôi khi, cuộc sống làm những việc **lạ kỳ nhất**.
He has the darndest luck—always winning contests.
Anh ấy có **may mắn kỳ lạ nhất**—lúc nào cũng thắng cuộc thi.
It’s the darndest thing, but my keys disappeared right in front of me.
Thật là **kỳ quặc nhất**, chìa khóa của tôi biến mất ngay trước mắt.
You’ll see the darndest things in the city at night.
Bạn sẽ thấy những thứ **lạ kỳ nhất** ở thành phố vào ban đêm.