Ketik kata apa saja!

"darkening" in Indonesian

sự tối đilàm tối

Definition

Quá trình một nơi hoặc màu sắc trở nên tối hơn, ít sáng hơn; thường chỉ trạng thái trời, phòng hoặc một cảnh vật.

Usage Notes (Indonesian)

Chủ yếu nói về thay đổi thị giác (bầu trời, căn phòng, màu sắc). Có thể dùng nghĩa bóng như 'darkening mood'. Nhấn mạnh quá trình, không phải thay đổi đột ngột.

Examples

The darkening sky meant that night was coming.

Bầu trời **tối dần** nghĩa là đêm đang đến.

There was a darkening of the water after the storm.

Sau cơn bão, nước đã **tối đi**.

The artist painted a darkening sky in the picture.

Họa sĩ đã vẽ bầu trời **tối đi** trong bức tranh.

As the evening went on, the darkening room made it hard to read.

Khi buổi tối tiếp tục, căn phòng **tối dần** làm cho việc đọc trở nên khó khăn.

She noticed the darkening clouds and decided to go home before it rained.

Cô ấy nhận thấy những đám mây đang **tối đi** và quyết định về nhà trước khi trời mưa.

There’s a darkening mood in the office lately, and people seem worried.

Gần đây, bầu không khí **trở nên trầm lắng** ở văn phòng và mọi người có vẻ lo lắng.