Ketik kata apa saja!

"daguerreotype" in Vietnamese

ảnh daguerreotype

Definition

Ảnh daguerreotype là loại ảnh chụp cổ xưa, được tạo ra trên tấm đồng phủ bạc, từng phổ biến vào giữa thế kỷ 19.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử, nghệ thuật, hoặc các bảo tàng về nhiếp ảnh; không dùng cho ảnh hiện đại.

Examples

The museum has a daguerreotype from 1845.

Bảo tàng có một **ảnh daguerreotype** từ năm 1845.

A daguerreotype was made on a silver-coated copper plate.

Một **ảnh daguerreotype** được làm trên tấm đồng phủ bạc.

He collects old daguerreotypes.

Anh ấy sưu tầm **ảnh daguerreotype** cổ.

That haunting family portrait is actually a daguerreotype.

Bức chân dung gia đình đầy ám ảnh đó thực ra là một **ảnh daguerreotype**.

You rarely see a daguerreotype outside of a museum these days.

Ngày nay bạn hiếm khi thấy **ảnh daguerreotype** ở ngoài bảo tàng.

The gallery's newest exhibit features several original daguerreotypes from the 1800s.

Triển lãm mới nhất của phòng tranh có trưng bày một số **ảnh daguerreotype** gốc từ những năm 1800.