"cut no ice" in Vietnamese
Definition
Nếu điều gì đó 'không có tác dụng', nghĩa là nó không ảnh hưởng hoặc thay đổi ý kiến hay cảm xúc của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là một thành ngữ, thường dùng trong tiếng Anh Anh để nhấn mạnh rằng điều gì đó không có tác dụng. Chỉ dùng cho ý kiến, lý do hoặc lập luận, không dùng cho vật thể.
Examples
Her excuses cut no ice with the teacher.
Những lời bào chữa của cô ấy **không có tác dụng** với giáo viên.
The promise of extra money cut no ice with the workers.
Lời hứa thêm tiền **không có tác động** với công nhân.
His story cut no ice with the police officer.
Câu chuyện của anh ấy **không thuyết phục** được cảnh sát.
You can apologize all you want, but that will cut no ice with me.
Bạn có xin lỗi bao nhiêu đi nữa, điều đó **cũng không có tác dụng** với tôi.
Fancy words will cut no ice with this audience—you need facts.
Lời lẽ hoa mỹ **không ảnh hưởng** đến khán giả này; bạn cần sự thật.
Their protest cut no ice with the city officials; the plan moved forward anyway.
Cuộc biểu tình của họ **không có tác dụng** với quan chức thành phố; kế hoạch vẫn tiếp tục.