Ketik kata apa saja!

"cut a break" in Vietnamese

nương taydễ dàng hơn

Definition

Đối xử nhẹ nhàng hơn hoặc dễ dãi với ai đó, nhất là khi họ đang gặp khó khăn. Thường mang ý tha lỗi hay bớt khắt khe.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ không trang trọng, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ. Có thể sử dụng như 'cut me/him/her a break' để xin sự thông cảm. Đừng nhầm với 'take a break' (nghỉ ngơi).

Examples

Can you cut me a break? I made a mistake, but I'm trying my best.

Bạn có thể **nương tay với tôi** không? Tôi đã mắc lỗi nhưng tôi đang cố gắng hết sức.

The teacher cut the students a break because of the hard exam.

Giáo viên đã **nương tay với học sinh** vì bài kiểm tra khó.

I wish someone would cut her a break after all she's been through.

Ước gì ai đó sẽ **nương tay với cô ấy** sau tất cả những gì cô ấy đã trải qua.

Come on, cut me a break! It’s Monday morning.

Thôi mà, **nương tay với tôi** đi! Mới sáng thứ Hai mà.

He's always late, but maybe we should cut him a break this time—traffic was terrible.

Anh ấy lúc nào cũng muộn, nhưng có lẽ lần này chúng ta nên **nương nhẹ với anh ấy**—giao thông tệ quá.

If you don't cut yourself a break, you'll burn out.

Nếu bạn không **nương tay với chính mình** thì bạn sẽ kiệt sức mất.