"curiosities" in Vietnamese
Definition
Những điều, vật hoặc thông tin hiếm, lạ hoặc khác thường làm người ta tò mò. Thường xuất hiện trong bảo tàng, sách báo hoặc câu chuyện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều để chỉ các vật, thông tin lạ hoặc hiếm. Không dùng cho tính cách con người, chỉ dùng 'curiosity'.
Examples
My grandfather loves to tell us curiosities from when he was young.
Ông tôi rất thích kể cho chúng tôi nghe các **điều kỳ lạ** thời trẻ của ông.
This website shares daily curiosities you probably never heard of.
Trang web này chia sẻ hàng ngày các **chuyện thú vị** mà có thể bạn chưa từng nghe tới.
We spent the afternoon exploring the market's curiosities and tasting new foods.
Chúng tôi đã dành cả buổi chiều khám phá các **vật hiếm lạ** trong chợ và nếm thử thức ăn mới.
The museum is full of curiosities from around the world.
Bảo tàng này đầy các **điều kỳ lạ** đến từ khắp thế giới.
She collects old curiosities she finds at flea markets.
Cô ấy sưu tầm các **vật hiếm lạ** cũ tìm được ở chợ trời.
The book explained many curiosities about nature.
Cuốn sách giải thích nhiều **chuyện thú vị** về thiên nhiên.