Ketik kata apa saja!

"cupping" in Vietnamese

giác hơi

Definition

Giác hơi là một phương pháp trị liệu truyền thống, dùng cốc thủy tinh hoặc cốc hút chân không đặt lên da để tăng lưu thông máu và giảm đau. Đôi khi cũng có thể chỉ hành động tạo hình cái cốc bằng tay, nhưng chủ yếu là nghĩa trị liệu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Giác hơi' chủ yếu dùng trong các lĩnh vực y học, thể thao và chăm sóc sức khỏe. Gặp trong các cụm như 'cupping therapy', 'cupping marks'. Không nhầm với 'cốc' hoặc 'ly'.

Examples

Many athletes believe cupping helps them recover faster.

Nhiều vận động viên tin rằng **giác hơi** giúp họ hồi phục nhanh hơn.

The marks from cupping can last several days.

Vết **giác hơi** có thể tồn tại trong vài ngày.

Cupping is a traditional Chinese therapy.

**Giác hơi** là một phương pháp trị liệu truyền thống của Trung Quốc.

Have you ever tried cupping for back pain?

Bạn đã bao giờ thử **giác hơi** để giảm đau lưng chưa?

She watched as the therapist began cupping her shoulders.

Cô ấy nhìn thấy chuyên viên bắt đầu **giác hơi** ở vai mình.

You can still see the cupping marks on his back from last week.

Bạn vẫn có thể nhìn thấy vết **giác hơi** trên lưng anh ấy từ tuần trước.