Ketik kata apa saja!

"cufflink" in Vietnamese

khuy măng sét

Definition

Vật nhỏ trang trí dùng để gài hai đầu tay áo sơ mi lại với nhau thay cho cúc áo. Thường sử dụng với áo sơ mi trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nói "một đôi khuy măng sét". Được nam giới mặc với áo sơ mi đặc biệt cho dịp trang trọng. Không giống cúc áo thường; cần có áo có lỗ ở cả hai mặt tay áo.

Examples

He wore silver cufflinks with his suit.

Anh ấy đeo **khuy măng sét** màu bạc với bộ vest của mình.

You need a special shirt to use cufflinks.

Bạn cần áo sơ mi đặc biệt để dùng **khuy măng sét**.

His cufflink fell off during the meeting.

**Khuy măng sét** của anh ấy bị rơi trong cuộc họp.

I can’t find my favorite cufflinks anywhere!

Tôi không thể tìm thấy **khuy măng sét** yêu thích của mình ở đâu cả!

He gave his father a set of gold cufflinks for his birthday.

Anh ấy tặng bố một bộ **khuy măng sét** bằng vàng trong dịp sinh nhật.

Don’t forget to put on your cufflinks before the ceremony starts.

Đừng quên đeo **khuy măng sét** trước khi buổi lễ bắt đầu nhé.