"crystal clear" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó hoàn toàn trong suốt như nước hoặc kính, hoặc giải thích, thông tin rất dễ hiểu.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng khi thứ gì đó hoàn toàn rõ ràng. Thường gặp trong cụm 'make it crystal clear' nghĩa là làm cho ai đó hiểu thật dễ dàng.
Examples
The lake water is crystal clear.
Nước hồ **trong như pha lê**.
Her instructions were crystal clear.
Chỉ dẫn của cô ấy **rõ ràng như pha lê**.
The window was crystal clear after cleaning.
Sau khi lau chùi, cửa sổ **trong như pha lê**.
Let me make it crystal clear: you’re not allowed to enter this room.
Để tôi nói **rõ ràng như pha lê**: bạn không được vào phòng này.
His meaning was crystal clear, but they still didn’t understand.
Ý của anh ấy **rõ ràng như pha lê**, nhưng họ vẫn không hiểu.
The contract is crystal clear—no room for mistakes.
Hợp đồng **rõ ràng như pha lê**, không có chỗ cho sai sót.