"cry out for" in Vietnamese
Definition
Cần một thứ gì đó một cách khẩn cấp, rõ ràng và thiết yếu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho vật hoặc tình huống, không phải cho người. Nhấn mạnh nhu cầu rõ ràng và cấp bách. Có thể thay bằng 'desperately needs', 'screaming for'.
Examples
The plants cry out for water during summer.
Vào mùa hè, cây cối **rất cần** nước.
The roof cries out for repair.
Mái nhà **rất cần** được sửa chữa.
This city cries out for better public transport.
Thành phố này **rất cần** phương tiện công cộng tốt hơn.
That old shirt is crying out for a wash.
Chiếc áo cũ đó **rất cần** được giặt.
Honestly, this meeting cries out for some coffee.
Thật sự, cuộc họp này **rất cần** một chút cà phê.
The website design cries out for an update—it's so outdated.
Giao diện website này **rất cần** được cập nhật — nhìn quá lỗi thời.