Ketik kata apa saja!

"crush it" in Vietnamese

làm cực kỳ tốtxuất sắc

Definition

Diễn đạt việc làm một việc gì đó cực kỳ tốt, cực kỳ thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường dùng để động viên, khích lệ bạn bè. Không dùng theo nghĩa đen. Dùng nhiều trong thể thao, thi cử, trình diễn.

Examples

Go out there and crush it!

Ra ngoài kia và **làm cực kỳ tốt** nhé!

She really crushed it on her math test.

Cô ấy thực sự **làm cực kỳ tốt** trong bài kiểm tra toán.

If you practice, you’ll crush it next time.

Nếu bạn luyện tập, lần sau bạn sẽ **làm cực kỳ tốt**.

You totally crushed it at the presentation today!

Bạn thực sự **làm cực kỳ tốt** trong buổi thuyết trình hôm nay!

Don’t worry, you’re going to crush it in your interview.

Đừng lo, bạn sẽ **làm cực kỳ tốt** trong buổi phỏng vấn thôi.

Everyone cheered when Jake crushed it at the competition.

Mọi người đã cổ vũ khi Jake **làm cực kỳ tốt** ở cuộc thi.