Ketik kata apa saja!

"croyden" in Vietnamese

croyden (áo khoác ngoài nam kiểu cổ điển)

Definition

Croyden là một loại áo khoác ngoài dành cho nam, thường dài và mang phong cách trang trọng, phổ biến vào đầu thế kỷ 20.

Usage Notes (Vietnamese)

'Croyden' là thuật ngữ cổ, hiếm gặp trong thời trang hiện đại, thường xuất hiện trong sách, phim xưa hoặc nói về trang phục cổ điển.

Examples

He wore a croyden to the party.

Anh ấy đã mặc **croyden** đến bữa tiệc.

My grandfather still has his old croyden.

Ông nội tôi vẫn còn giữ chiếc **croyden** cũ của mình.

The croyden is made of thick wool.

**Croyden** được làm từ len dày.

You don't see many people wearing a croyden these days.

Ngày nay ít ai mặc **croyden** nữa.

His mother found a vintage croyden in an antique shop.

Mẹ anh ấy đã tìm thấy một chiếc **croyden** cổ ở tiệm đồ cũ.

That actor looked very elegant in his croyden in the old movie.

Nam diễn viên đó trông rất lịch lãm trong chiếc **croyden** của mình ở bộ phim cũ.