"crowd in on" in Vietnamese
Definition
Tiến lại quá gần ai đó, đặc biệt theo cách khiến họ cảm thấy khó chịu hoặc bị áp lực. Cũng có thể nghĩa là bao quanh ai đó về thể chất hoặc cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, hàm ý khó chịu, áp lực hay mất không gian riêng. Thường gặp với đám đông hay nhóm người dai dẳng; đôi khi dùng ẩn dụ cho áp lực tinh thần (“vấn đề vây quanh tôi”). Ít dùng trong hoàn cảnh trang trọng.
Examples
Can you all step back a little? You're starting to crowd in on me.
Mọi người lùi lại chút được không? Mọi người đang **vây quanh** mình rồi đó.
The kids started to crowd in on their teacher to see the test results.
Lũ trẻ bắt đầu **vây quanh** cô giáo để xem kết quả bài kiểm tra.
Too many fans began to crowd in on the stage after the concert.
Quá nhiều người hâm mộ đã **vây quanh** sân khấu sau buổi hòa nhạc.
When you crowd in on someone, it can make them feel nervous.
Khi bạn **vây quanh** ai đó, họ có thể cảm thấy lo lắng.
Lately, it feels like all my problems are starting to crowd in on me at once.
Gần đây, mình cảm thấy mọi vấn đề đều đang **vây quanh** mình cùng một lúc.
As soon as the store opened, shoppers began to crowd in on the entrance for the big sale.
Ngay khi cửa hàng mở, người mua sắm bắt đầu **vây quanh** lối vào vì chương trình giảm giá lớn.