Ketik kata apa saja!

"crocheting" in Vietnamese

đan móc

Definition

Sở thích hoặc quá trình tạo ra đồ vật bằng cách đan các vòng chỉ với kim móc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đan móc' mô tả hoạt động hay sở thích, không phải thành phẩm. Phân biệt với 'đan kim' (knitting) vì chỉ dùng một kim móc. Dùng trong cụm từ như 'thích đan móc'.

Examples

She enjoys crocheting scarves in her free time.

Cô ấy thích **đan móc** khăn choàng khi rảnh rỗi.

Crocheting can be a relaxing hobby.

**Đan móc** có thể là một sở thích nhẹ nhàng, thư giãn.

My grandma taught me crocheting when I was young.

Bà tôi đã dạy tôi **đan móc** khi tôi còn nhỏ.

Whenever I'm stressed, a little crocheting helps me calm down.

Mỗi khi căng thẳng, một chút **đan móc** giúp tôi bình tĩnh lại.

I met a lot of new friends through a local crocheting group.

Tôi đã quen được nhiều bạn mới thông qua nhóm **đan móc** địa phương.

Have you seen her latest crocheting project? It's stunning!

Bạn đã thấy dự án **đan móc** mới nhất của cô ấy chưa? Đẹp tuyệt vời!