Ketik kata apa saja!

"cretins" in Vietnamese

thằng ngukẻ đần độn

Definition

Từ lóng mang ý xúc phạm nặng nề để gọi ai đó rất ngu ngốc hoặc dại dột. Thường dùng để xả bực tức.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thô tục, không nên dùng nơi trang trọng hoặc với người lạ. Không bao giờ dùng để nói về người khuyết tật trí tuệ.

Examples

They called the rude boys cretins.

Họ gọi bọn con trai thô lỗ là **thằng ngu**.

Don't listen to the cretins in class.

Đừng nghe mấy **thằng ngu** trong lớp ấy.

Some people act like real cretins when they're angry.

Có người khi tức giận hành động như **thằng ngu** thực thụ.

Ignore those cretins—they don't know what they're talking about.

Bỏ qua mấy **thằng ngu** ấy đi—họ chẳng biết gì đâu.

Why do we have to deal with these cretins every day?

Sao ngày nào cũng phải đối mặt với mấy **thằng ngu** này vậy?

Honestly, sometimes internet trolls are just a bunch of cretins.

Thật lòng, đôi khi mấy troll mạng chỉ là lũ **thằng ngu** thôi.