Ketik kata apa saja!

"crematoria" in Vietnamese

nhà hỏa táng

Definition

Nhà hỏa táng là nơi người chết được thiêu thành tro. Đây là dạng số nhiều của 'crematorium'.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà hỏa táng' thường dùng trong văn bản hoặc tình huống trang trọng, không thay thế cho 'nghĩa trang' (chôn cất) hoặc 'nhà xác' (lưu giữ thi thể).

Examples

There are several crematoria in the city.

Trong thành phố có vài **nhà hỏa táng**.

Crematoria handle the process of cremation.

**Nhà hỏa táng** thực hiện quá trình hỏa táng.

Many families choose crematoria for their loved ones.

Nhiều gia đình chọn **nhà hỏa táng** cho người thân của mình.

After the service, we went straight to the crematoria.

Sau buổi lễ, chúng tôi đi thẳng đến **nhà hỏa táng**.

Because the city grew, more crematoria had to be built.

Vì thành phố phát triển nên phải xây thêm nhiều **nhà hỏa táng**.

The government set strict regulations for all crematoria in the region.

Chính phủ đã đặt ra quy định nghiêm ngặt cho tất cả **nhà hỏa táng** trong khu vực.