Ketik kata apa saja!

"creel" in Vietnamese

giỏ cágiỏ đựng cá (dùng khi câu cá)

Definition

Giỏ cá là một loại giỏ, thường làm bằng mây tre, được người câu cá dùng để đựng cá hoặc dụng cụ câu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh câu cá. Không dùng "giỏ cá" cho các loại giỏ thông thường.

Examples

The fisherman put his trout in the creel.

Người câu cá bỏ con cá hồi vào **giỏ cá**.

He carried his fishing tackle in a large creel.

Anh ấy mang đồ câu trong một **giỏ cá** lớn.

The old creel hung by the door of the cabin.

Chiếc **giỏ cá** cũ treo bên cửa túp lều.

I forgot my creel at the river, so I had nowhere to put the fish!

Tôi quên **giỏ cá** ở sông nên không có chỗ để cá!

His handcrafted creel was admired by all the other anglers.

**Giỏ cá** thủ công của anh ấy được các cần thủ khác khen ngợi.

When the creel is full, it’s a good day on the water.

Khi **giỏ cá** đầy thì quả là một ngày tuyệt vời trên sông nước.