Ketik kata apa saja!

"creates" in Vietnamese

tạo ra

Definition

Làm ra điều gì đó mới hoặc khiến điều gì đó xuất hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Creates' dùng với ngôi thứ ba số ít (he/she/it). Thường gặp trong các cụm như 'creates problems', 'creates art'. Không dùng cho việc xây dựng vật lý (dùng 'builds' hoặc 'makes').

Examples

She creates beautiful paintings.

Cô ấy **tạo ra** những bức tranh tuyệt đẹp.

This machine creates ice cream.

Máy này **tạo ra** kem.

He creates new recipes for the restaurant.

Anh ấy **tạo ra** những công thức mới cho nhà hàng.

Social media often creates unrealistic expectations.

Mạng xã hội thường **tạo ra** những kỳ vọng không thực tế.

Changing the schedule creates some new challenges for us.

Việc thay đổi lịch trình **tạo ra** một số thách thức mới cho chúng tôi.

Her advice always creates a positive atmosphere in the team.

Lời khuyên của cô ấy luôn **tạo ra** bầu không khí tích cực trong đội.