"crawlies" in Vietnamese
Definition
Những con côn trùng nhỏ bé di chuyển bằng cách bò. Thường dùng trong cách nói vui hoặc khi nói chuyện với trẻ em.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ thân mật, thường dùng trong cụm 'creepy crawlies' cho những con bọ nhỏ gây ghê sợ. Không dùng trong văn cảnh khoa học.
Examples
My little brother is afraid of crawlies under his bed.
Em trai tôi sợ những **con bọ nhỏ** dưới giường.
We saw lots of crawlies in the garden today.
Hôm nay chúng tôi nhìn thấy rất nhiều **con bọ nhỏ** trong vườn.
Some crawlies crawled across my hand!
Một vài **con bọ nhỏ** đã bò qua tay tôi!
Ew, there are crawlies everywhere after the rain.
Kinh quá, sau mưa có **con bọ nhỏ** khắp nơi!
Kids love searching for crawlies under rocks.
Trẻ con thích tìm **con bọ nhỏ** dưới đá.
I feel itchy just thinking about those weird crawlies in the woods.
Chỉ nghĩ đến mấy **con bọ nhỏ** kỳ quặc trong rừng là tôi đã thấy ngứa.