Ketik kata apa saja!

"crash down" in Vietnamese

đổ sậpsụp đổ ầm ầm

Definition

Chỉ việc gì đó bất ngờ rơi xuống hoặc sụp đổ với tiếng động lớn. Thường nói về vật lớn hoặc bất ngờ bị sập.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang phong cách nói chuyện thường ngày, nhấn mạnh sự đột ngột và ồn ào. Dùng được với cả vật thể thực tế và ý nghĩa trừu tượng như 'hy vọng sụp đổ'.

Examples

The tree crashed down during the storm.

Cây **đổ sập** trong cơn bão.

Suddenly, the ceiling crashed down.

Bất ngờ, trần nhà **sụp đổ ầm ầm**.

Rocks crashed down onto the road.

Những tảng đá **đổ ầm ầm** xuống đường.

We heard a loud noise as the shelf crashed down behind us.

Chúng tôi nghe một tiếng lớn khi chiếc kệ **sụp đổ ầm ầm** phía sau.

My hopes crashed down when I didn't get the job.

Hy vọng của tôi **sụp đổ** khi tôi không được nhận công việc.

The old bridge finally crashed down after years without repair.

Cây cầu cũ cuối cùng cũng **sụp đổ ầm ầm** sau nhiều năm không được sửa chữa.