Ketik kata apa saja!

"crag" in Vietnamese

mỏm đávách đá nhỏ

Definition

Một tảng đá lớn, dựng đứng và nhô ra ở sườn núi hoặc vách đá.

Usage Notes (Vietnamese)

'mỏm đá' hay dùng trong văn miêu tả hoặc văn học. Chỉ những khối đá nhô ra rõ rệt, thường ở chỗ cheo leo, không dùng cho đá bằng phẳng hay thấp.

Examples

The eagle made its nest on the crag.

Đại bàng làm tổ trên **mỏm đá**.

Climbers reached the top of the crag.

Những người leo núi đã lên đến đỉnh **mỏm đá**.

Mist covered the crag in the early morning.

Sương mù bao phủ **mỏm đá** vào buổi sáng sớm.

They took a break, sitting on a narrow crag halfway up the mountain.

Họ nghỉ ngơi trên một **mỏm đá** nhỏ hẹp giữa lưng chừng núi.

The view from the crag was absolutely breathtaking.

Cảnh từ trên **mỏm đá** thật ngoạn mục.

You can spot wild goats jumping from one crag to another.

Bạn có thể thấy dê hoang nhảy từ **mỏm đá** này sang **mỏm đá** khác.