Ketik kata apa saja!

"crackerjack" in Vietnamese

cao thủngười xuất sắcchuyên gia

Definition

Người hoặc vật cực kỳ giỏi, xuất sắc nổi bật trong lĩnh vực của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính khen ngợi, đôi khi hơi cổ điển và chủ yếu dùng trong môi trường thân mật để nhấn mạnh sự vượt trội.

Examples

My brother is a crackerjack at fixing cars.

Anh trai tôi là một **cao thủ** sửa xe.

She hired a crackerjack assistant for the project.

Cô ấy đã thuê một trợ lý **cao thủ** cho dự án.

That is a crackerjack solution to the problem.

Đó là một giải pháp **cao thủ** cho vấn đề này.

If you need advice, talk to Janet—she’s a real crackerjack in sales.

Nếu cần tư vấn, hãy nói chuyện với Janet—cô ấy thực sự là **chuyên gia** trong lĩnh vực kinh doanh.

That new chef is a crackerjack—the food has never been better!

Đầu bếp mới đó là một **cao thủ**—đồ ăn chưa bao giờ ngon thế!

Wow, you finished that in ten minutes? You’re a crackerjack!

Wow, bạn làm xong trong 10 phút? Bạn đúng là một **cao thủ**!