Ketik kata apa saja!

"crack a book" in Vietnamese

mở sách ra học

Definition

Bắt đầu học bài, thường dùng ở dạng phủ định để nói ai đó không học gì cả; là cách nói thân mật hay đùa vui.

Usage Notes (Vietnamese)

Dạng nói rất thân mật, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ. Chủ yếu dùng ở phủ định như 'never crack a book' – nghĩa là hoàn toàn không học. Không dùng cho đọc giải trí, chỉ đề cập đến học tập.

Examples

He didn't crack a book before the exam.

Anh ấy không hề **mở sách ra học** trước kỳ thi.

You won't pass unless you crack a book.

Bạn sẽ không qua nếu không **mở sách ra học**.

I finally had to crack a book for my history project.

Cuối cùng tôi cũng phải **mở sách ra học** cho dự án lịch sử của mình.

She never cracked a book all semester and still got an A.

Cô ấy cả kỳ không **mở sách ra học** mà vẫn được điểm A.

If you crack a book now, there's still time to catch up.

Nếu bạn **mở sách ra học** bây giờ thì vẫn còn thời gian theo kịp.

I got through high school without ever cracking a book.

Tôi học xong cấp ba mà chưa từng **mở sách ra học**.