Ketik kata apa saja!

"cozier" in Vietnamese

ấm cúng hơndễ chịu hơn

Definition

Dạng so sánh của 'ấm cúng'; dùng để nói về thứ gì đó trở nên dễ chịu, ấm áp, gần gũi hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng phổ biến để so sánh sự ấm áp hoặc dễ chịu của phòng, nhà, chỗ ngồi, quần áo... trong ngữ cảnh thân mật. Thường đi cùng 'chăn', 'góc', không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

This room feels cozier with the new rug.

Thảm mới làm căn phòng này cảm thấy **ấm cúng hơn**.

My sweater is cozier than yours.

Áo len của tôi **ấm cúng hơn** của bạn.

The small café is cozier than the big restaurant.

Quán cà phê nhỏ **ấm cúng hơn** nhà hàng lớn.

Closing the curtains made the living room feel a lot cozier.

Kéo rèm lại làm phòng khách **ấm cúng hơn** rất nhiều.

It’s always cozier under a blanket on a rainy day.

Vào ngày mưa, nằm dưới chăn luôn **ấm cúng hơn**.

I rearranged the furniture to make the space cozier for guests.

Tôi đã sắp xếp lại đồ đạc để không gian **ấm cúng hơn** cho khách.