"cowlings" in Indonesian
Definition
Là bộ phận nắp che có thể tháo rời trên động cơ máy bay, dùng để bảo vệ động cơ và giảm lực cản gió. Thuật ngữ này cũng có thể dùng cho các thiết bị máy móc khác.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, hàng không. Không nhầm lẫn với 'nắp capo' xe hơi hoặc các loại nắp che chung chung. Xuất hiện nhiều trong tài liệu chuyên ngành.
Examples
The airplane's cowlings protect the engine from damage.
**Nắp che động cơ** của máy bay giúp bảo vệ động cơ khỏi hư hại.
Mechanics removed the cowlings to inspect the engine.
Thợ máy tháo **nắp che động cơ** ra để kiểm tra động cơ.
The cowlings must be closed before takeoff.
Phải đóng **nắp che động cơ** trước khi cất cánh.
After a bird strike, the crew checked the cowlings for any dents or cracks.
Sau khi va chạm với chim, phi hành đoàn kiểm tra **nắp che động cơ** xem có bị móp hoặc nứt không.
Sometimes, old cowlings can become loose and make noise during flight.
Đôi khi, **nắp che động cơ** cũ có thể bị lỏng và gây ồn khi bay.
If the cowlings aren’t secured properly, it can lead to serious safety risks.
Nếu không cố định chắc chắn **nắp che động cơ**, có thể gây ra nguy cơ an toàn nghiêm trọng.