Ketik kata apa saja!

"cover in" in Vietnamese

phủ lên bằng

Definition

Đặt một vật lên toàn bộ bề mặt, thường để che hoặc bảo vệ nó. Thường đi kèm với vật liệu như trong câu "phủ lên bằng sô-cô-la" hoặc "phủ lên bằng sơn".

Usage Notes (Vietnamese)

"cover in" thường dùng với vật liệu hoặc chất lỏng ("cover in mud"), hay gặp trong tiếng Anh Anh hơn tiếng Anh Mỹ; tiếng Mỹ dùng "cover with" nhiều hơn. Không dùng với nghĩa bao quát chủ đề.

Examples

The cake is covered in chocolate.

Cái bánh được **phủ lên bằng** sô-cô-la.

My shoes were covered in mud after the walk.

Sau khi đi bộ, đôi giày của tôi **bị dính đầy bùn**.

She will cover the apples in sugar.

Cô ấy sẽ **phủ đường lên** những quả táo.

By the end of the painting class, my hands were covered in bright colors.

Đến hết buổi học vẽ, tay mình **phủ đầy màu sắc rực rỡ**.

He came home covered in sweat after his run.

Sau khi chạy bộ, anh ấy về nhà **ướt đẫm mồ hôi**.

The car was covered in leaves after the storm.

Sau cơn bão, chiếc ô tô **bị phủ đầy lá**.