Ketik kata apa saja!

"couple with" in Vietnamese

kết hợp với

Definition

Chỉ việc hai hoặc nhiều yếu tố kết hợp lại với nhau để tạo ra tác động cùng lúc, thường dùng trong bài viết học thuật hay khoa học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc phân tích, nhất là khi nói về nguyên nhân hoặc tác động. Không nên nhầm với 'a couple of' (nghĩa là 'hai'). Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Higher costs couple with lower sales to reduce profits.

Chi phí cao **kết hợp với** doanh số thấp đã làm giảm lợi nhuận.

His experience coupled with his education made him the best choice.

Kinh nghiệm **kết hợp với** trình độ học vấn đã khiến anh ấy trở thành lựa chọn tốt nhất.

Stress coupled with lack of sleep can affect your health.

Căng thẳng **kết hợp với** thiếu ngủ có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.

Rising temperatures, coupled with increased rainfall, have changed the region's climate.

Nhiệt độ tăng, **kết hợp với** lượng mưa nhiều lên, đã làm thay đổi khí hậu khu vực.

His charm, coupled with his ambition, helped him get the job.

Sự cuốn hút của anh ấy, **kết hợp với** sự tham vọng, đã giúp anh ấy có được công việc.

When fear is coupled with uncertainty, it can make decisions difficult.

Khi nỗi sợ **kết hợp với** sự không chắc chắn, việc quyết định sẽ trở nên khó khăn.