"counterfeiters" in Vietnamese
Definition
Người làm giả tiền, giấy tờ hoặc hàng hóa để lừa người khác, trái pháp luật.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong bối cảnh pháp luật hoặc tội phạm, thường liên quan đến 'tiền', 'hàng hóa', 'giấy tờ'. Không dùng cho các tình huống tình cảm hay bạn bè giả tạo.
Examples
Police arrested the counterfeiters last night.
Cảnh sát đã bắt giữ những **kẻ làm giả** vào đêm qua.
The bank found fake notes made by counterfeiters.
Ngân hàng đã phát hiện những tờ tiền giả do **kẻ làm giả** làm ra.
Counterfeiters often copy expensive brands.
**Kẻ làm giả** thường sao chép các thương hiệu đắt tiền.
Some counterfeiters produce fake IDs that look incredibly real.
Một số **người làm hàng giả** tạo ra thẻ giả trông cực kỳ giống thật.
Modern technology makes it harder for counterfeiters to fool people.
Công nghệ hiện đại khiến **kẻ làm giả** khó lừa được mọi người hơn.
The police ran a sting operation to catch the ring of counterfeiters.
Cảnh sát đã tiến hành chuyên án để bắt nhóm **kẻ làm giả**.