Ketik kata apa saja!

"correlation" in Vietnamese

tương quan

Definition

Mối liên hệ giữa hai hoặc nhiều điều, khi một cái thay đổi thì cái kia cũng có khuynh hướng thay đổi theo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong khoa học, nghiên cứu, kỹ thuật. Hay gặp trong cụm như 'positive correlation', 'negative correlation', 'strong correlation'. Lưu ý: chỉ nói hai việc thay đổi cùng nhau, không chứng minh cái này gây ra cái kia.

Examples

There is a strong correlation between exercise and good health.

Có **tương quan** mạnh giữa việc tập thể dục và sức khỏe tốt.

The study found no correlation between age and happiness.

Nghiên cứu không tìm thấy **tương quan** nào giữa tuổi tác và hạnh phúc.

Scientists measured the correlation between hours of sleep and grades.

Các nhà khoa học đã đo **tương quan** giữa số giờ ngủ và điểm số.

Is there any correlation between how much coffee you drink and how productive you are?

Có **tương quan** nào giữa lượng cà phê bạn uống và mức độ năng suất của bạn không?

People often mistake correlation for causation in statistics.

Mọi người thường nhầm lẫn **tương quan** với quan hệ nhân quả trong thống kê.

There's a weird correlation between rainy days and my craving for chocolate.

Có một **tương quan** kỳ lạ giữa những ngày mưa và việc tôi thèm socola.