Ketik kata apa saja!

"corncob" in Vietnamese

bắp ngô (cùi)

Definition

Phần cứng ở giữa của bắp ngô, nơi các hạt ngô mọc ra và được bóc tách để ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong nông nghiệp hoặc ở nông thôn, và không phổ biến ngoài các chủ đề này. ‘corncob pipe’ là ‘tẩu làm từ cùi bắp’.

Examples

He threw the corncob into the compost bin.

Anh ấy ném **bắp ngô (cùi)** vào thùng ủ phân.

A bird landed on a corncob in the field.

Một con chim đậu lên **bắp ngô (cùi)** ngoài đồng.

I used a corncob to feed the rabbits.

Tôi dùng **bắp ngô (cùi)** để cho thỏ ăn.

When all the corn was eaten, only the corncob was left.

Khi hạt ngô đã ăn hết, chỉ còn lại **bắp ngô (cùi)**.

Grandpa still smokes his old corncob pipe every evening.

Ông vẫn hút chiếc tẩu **bắp ngô (cùi)** cũ của mình mỗi tối.

You can’t eat the corncob, just the kernels.

Bạn không thể ăn **bắp ngô (cùi)**, chỉ được ăn hạt thôi.