"copulating" in Vietnamese
Definition
Hành động quan hệ tình dục hoặc kết đôi giữa hai động vật; từ này thường dùng trong ngữ cảnh khoa học.
Usage Notes (Vietnamese)
'Copulating' là từ khoa học, không dùng để nói về con người trong giao tiếp hàng ngày; thường gặp trong tài liệu nghiên cứu về động vật.
Examples
Two birds are copulating on the branch.
Hai con chim đang **giao phối** trên cành cây.
The lions were seen copulating in the wild.
Người ta thấy những con sư tử **giao phối** ngoài tự nhiên.
Researchers studied the frogs while they were copulating.
Các nhà nghiên cứu quan sát những con ếch trong lúc chúng **giao phối**.
Many insects die soon after copulating.
Nhiều loài côn trùng chết ngay sau khi **giao phối**.
The documentary showed how whales communicate before copulating.
Phim tài liệu cho thấy cá voi giao tiếp thế nào trước khi **giao phối**.
It's normal for animals to spend time finding a mate before copulating.
Đối với động vật, việc tốn thời gian để tìm bạn tình trước khi **giao phối** là điều bình thường.