Ketik kata apa saja!

"cop an attitude" in Vietnamese

tỏ thái độcư xử hỗn xược

Definition

Cư xử thiếu tôn trọng, tỏ ra khó chịu hoặc chống đối người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, thường cha mẹ hoặc người lớn nói với trẻ con hoặc thanh thiếu niên. Ví dụ: 'Đừng tỏ thái độ'.

Examples

Don't cop an attitude with your teacher.

Đừng có **tỏ thái độ** với giáo viên của em.

He started to cop an attitude when I asked him to help.

Khi tôi nhờ anh ấy giúp, anh ấy bắt đầu **tỏ thái độ**.

If you cop an attitude, you won't get what you want.

Nếu em **tỏ thái độ**, em sẽ không được thứ mình muốn đâu.

She totally copped an attitude when I criticized her idea.

Khi tôi phê bình ý tưởng của cô ấy, cô ấy đã hoàn toàn **tỏ thái độ**.

Every time I ask him to clean up, he cops an attitude.

Mỗi lần tôi nhờ dọn dẹp, cậu ấy lại **tỏ thái độ**.

No need to cop an attitude—I'm just asking a question.

Không cần phải **tỏ thái độ**—tôi chỉ hỏi thôi mà.