Ketik kata apa saja!

"cookbooks" in Vietnamese

sách nấu ăn

Definition

Đây là những cuốn sách chứa công thức và hướng dẫn nấu các món ăn khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Một cuốn là 'cookbook', nhiều cuốn là 'cookbooks'. Hiện nay có cả phiên bản sách giấy và số hóa, bao gồm các ứng dụng.

Examples

She has three cookbooks on her kitchen shelf.

Cô ấy có ba **sách nấu ăn** trên kệ bếp của mình.

Many cookbooks include pictures of the finished dishes.

Nhiều **sách nấu ăn** có kèm hình ảnh món ăn đã hoàn thành.

He learned to bake bread from his grandmother’s old cookbooks.

Anh ấy học làm bánh mì từ những **sách nấu ăn** cũ của bà ngoại mình.

I like to collect vintage cookbooks just to look at the old recipes.

Tôi thích sưu tầm **sách nấu ăn** cổ chỉ để ngắm các công thức cũ.

Nowadays, lots of people use apps instead of traditional cookbooks.

Ngày nay, nhiều người dùng ứng dụng thay vì **sách nấu ăn** truyền thống.

Some celebrity chefs have published bestselling cookbooks.

Một số đầu bếp nổi tiếng đã xuất bản những **sách nấu ăn** bán chạy nhất.