Ketik kata apa saja!

"contentious" in Vietnamese

gây tranh cãidễ gây tranh luận

Definition

Chỉ điều hoặc người thường gây ra nhiều tranh cãi hoặc bất đồng vì mọi người có ý kiến mạnh mẽ và khác nhau về nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng, như 'vấn đề gây tranh cãi', 'cuộc tranh luận gây tranh cãi'. Không dùng cho những bất đồng nhỏ. Cũng có thể diễn tả người hay gây tranh luận.

Examples

Climate change is a contentious topic.

Biến đổi khí hậu là một chủ đề **gây tranh cãi**.

He is known for his contentious attitude.

Anh ấy nổi tiếng với thái độ **gây tranh cãi** của mình.

The law became contentious after the protests.

Luật đó trở nên **gây tranh cãi** sau các cuộc biểu tình.

Social media makes even small issues contentious these days.

Ngày nay, mạng xã hội khiến ngay cả vấn đề nhỏ cũng trở nên **gây tranh cãi**.

His contentious remarks made the meeting uncomfortable.

Những nhận xét **gây tranh cãi** của anh ấy khiến cuộc họp trở nên khó chịu.

Avoiding contentious subjects at family dinners is usually a good idea.

Tránh các chủ đề **gây tranh cãi** trong bữa ăn gia đình thường là ý hay.