Ketik kata apa saja!

"contends" in Vietnamese

cho rằngtranh đấuđối mặt với

Definition

Khẳng định điều gì đó là đúng, thường dùng trong tranh luận hoặc thảo luận. Ngoài ra còn có nghĩa là cạnh tranh hoặc đối mặt với một điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cho rằng' khá trang trọng, thường gặp trong văn học, học thuật hoặc tranh luận. 'Contend with' nghĩa là đối mặt hoặc vật lộn với điều gì đó. Không nhầm lẫn với 'content' (hài lòng).

Examples

She contends that she was not at the scene of the crime.

Cô ấy **cho rằng** mình không có mặt tại hiện trường vụ án.

The lawyer contends that the evidence is unreliable.

Luật sư **cho rằng** bằng chứng không đáng tin cậy.

Several teams contend for the championship each year.

Mỗi năm, nhiều đội **tranh đấu** cho chức vô địch.

He contends that social media is actually making us less connected.

Anh ấy **cho rằng** mạng xã hội thực ra khiến chúng ta ít kết nối hơn.

Experts contend with many challenges when researching this disease.

Các chuyên gia **đối mặt với** rất nhiều thách thức khi nghiên cứu căn bệnh này.

As the night grew colder, we had to contend with freezing temperatures.

Khi đêm lạnh dần, chúng tôi phải **đối mặt với** nhiệt độ đóng băng.