Ketik kata apa saja!

"constricts" in Vietnamese

làm co lạisiết lại

Definition

Làm cho cái gì đó nhỏ lại hoặc hẹp lại bằng cách ép hoặc siết. Thường dùng để nói về cơ bắp hoặc mạch máu bị thu hẹp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong y khoa hoặc khoa học như 'mạch máu co lại', không dùng cho các hoạt động hàng ngày. Nên dùng 'thắt' hoặc 'siết' cho trường hợp thông thường.

Examples

The snake constricts its prey before swallowing it.

Con rắn **siết lại** con mồi trước khi nuốt chửng.

When the muscle constricts, the arm moves.

Khi cơ bắp **co lại**, cánh tay sẽ di chuyển.

Cold weather constricts blood vessels in your skin.

Thời tiết lạnh làm cho các mạch máu trên da **co lại**.

My throat constricts when I'm nervous and it's hard to speak.

Khi tôi lo lắng, cổ họng tôi **bị thắt lại** và rất khó nói chuyện.

Stress sometimes constricts your chest, making it hard to breathe.

Căng thẳng đôi khi **siết chặt** ngực bạn, khiến việc thở trở nên khó khăn.

That tight shirt constricts my movement, so I never wear it to the gym.

Chiếc áo bó đó **hạn chế** cử động của tôi nên tôi không bao giờ mặc nó khi đi tập gym.