Ketik kata apa saja!

"conjunctivitis" in Vietnamese

viêm kết mạc

Definition

Viêm kết mạc là tình trạng viêm lớp màng mỏng trong suốt bao phủ lòng trắng của mắt và bên trong mi mắt, thường gây đỏ, ngứa và chảy ghèn mắt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Viêm kết mạc' là thuật ngữ y học, trong đời sống cũng gọi là 'mắt đỏ' hoặc 'đau mắt đỏ'. Nếu do nhiễm khuẩn hoặc virus thì dễ lây, còn do dị ứng thì không lây cho người khác.

Examples

My doctor said I have conjunctivitis.

Bác sĩ bảo tôi bị **viêm kết mạc**.

Conjunctivitis can make your eyes red and itchy.

**Viêm kết mạc** có thể làm mắt bạn đỏ và ngứa.

Children often get conjunctivitis at school.

Trẻ em thường bị **viêm kết mạc** ở trường.

He stayed home because his conjunctivitis was contagious.

Anh ấy ở nhà vì **viêm kết mạc** của anh ấy có thể lây.

If you think you have conjunctivitis, don’t share towels with others.

Nếu bạn nghĩ mình bị **viêm kết mạc** thì đừng dùng chung khăn với người khác.

Allergies can sometimes cause conjunctivitis that isn’t infectious.

Dị ứng đôi khi có thể gây ra **viêm kết mạc** không lây nhiễm.