Ketik kata apa saja!

"confronting" in Vietnamese

đối mặtđối diện

Definition

Đối mặt hoặc xử lý điều gì đó khó khăn, thách thức hoặc không dễ chịu một cách trực tiếp. Cũng có thể chỉ việc đối chất ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng. 'Confronting' cũng dùng để mô tả điều gì gây sốc hoặc gây xúc động mạnh ('a confronting image'). Cụm thường gặp: 'confronting a problem', 'confronting someone'. Đôi khi mang ý nghĩa tích cực về sự dũng cảm.

Examples

She is confronting her fears every day.

Cô ấy **đối mặt** với nỗi sợ của mình mỗi ngày.

He is confronting a difficult decision at work.

Anh ấy đang **đối mặt** với một quyết định khó khăn ở nơi làm việc.

They are confronting the problem together.

Họ đang cùng nhau **đối mặt** với vấn đề.

Seeing the news was really confronting—it made me think deeply about the world.

Xem tin tức thực sự rất **gây sốc**—nó khiến tôi suy nghĩ sâu về thế giới.

I don't like confronting people, but sometimes it's necessary to solve problems.

Tôi không thích **đối đầu với** người khác, nhưng đôi khi đó là cần thiết để giải quyết vấn đề.

The most confronting part of the movie made the audience silent.

Phần **gây sốc nhất** của bộ phim đã làm khán giả im lặng.