Ketik kata apa saja!

"confiscate from" in Vietnamese

tịch thu từ

Definition

Khi một cơ quan có thẩm quyền lấy đi tài sản nào đó của ai đó vì họ vi phạm quy định hoặc không được phép giữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong các tình huống chính thức, pháp lý hoặc trường học, không phải các trường hợp lấy thông thường. Thường chỉ rõ lấy từ ai: 'tịch thu điện thoại từ học sinh'.

Examples

The teacher confiscated from Tom his mobile phone during class.

Giáo viên đã **tịch thu từ** Tom chiếc điện thoại di động trong giờ học.

Airport security will confiscate from you any liquids over 100ml.

An ninh sân bay sẽ **tịch thu từ** bạn bất kỳ chất lỏng nào quá 100ml.

Police can legally confiscate from people illegal drugs.

Cảnh sát có thể hợp pháp **tịch thu từ** người dân các loại ma tuý bất hợp pháp.

They had to confiscate from the students all the cheat sheets before the exam started.

Họ đã phải **tịch thu từ** học sinh tất cả các phao thi trước khi kỳ thi bắt đầu.

Customs officers routinely confiscate from travelers goods that are banned in the country.

Nhân viên hải quan thường xuyên **tịch thu từ** du khách các mặt hàng bị cấm tại quốc gia.

If you bring your phone to the meeting, they'll confiscate from you until it's over.

Nếu bạn mang điện thoại vào cuộc họp, họ sẽ **tịch thu từ** bạn cho đến khi kết thúc.