Ketik kata apa saja!

"confide in" in Vietnamese

tâm sự vớitin tưởng chia sẻ với

Definition

Chia sẻ bí mật, vấn đề hay cảm xúc thật với người bạn tin tưởng sẽ không kể lại cho người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn dùng với người nhận cụ thể, như 'confide in someone'. Thường dùng trong bối cảnh nghiêm túc, nói về niềm tin và những điều cá nhân sâu sắc.

Examples

I can always confide in my best friend.

Tôi luôn có thể **tâm sự với** bạn thân của mình.

She needs someone she can confide in.

Cô ấy cần ai đó để có thể **tâm sự với**.

Children often confide in their parents about their problems.

Trẻ em thường **tâm sự với** cha mẹ về các vấn đề của mình.

You can confide in me anytime—your secret’s safe.

Bạn có thể **tâm sự với** mình bất cứ lúc nào—bí mật của bạn sẽ được giữ kín.

It takes time before I can really confide in someone new.

Mình cần thời gian trước khi thực sự có thể **tâm sự với** người mới.

After everything we’ve been through, I know I can confide in you.

Sau tất cả những gì chúng ta đã trải qua, mình biết mình có thể **tâm sự với** bạn.